1. Tóm tắt thông tin sản phẩm.
2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Cảm Biến Dòng Điện CS300E2/4V.
CS300E2/4V thuộc dòng cảm biến Hall Effect mạch hở (open-loop). Với khả năng đo lường dòng điện chính xác và độ tin cậy cao. Những ưu điểm chính của sản phẩm này bao gồm:.
- Khả năng đo dòng AC, DC và dòng xung hỗn hợp: phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp phức tạp.
- Thiết kế mạch hở: giảm thiểu sai số, cho kết quả đo chính xác.
- Đáp ứng nhanh và độ tuyến tính cao: giúp thiết bị hoạt động ổn định và chính xác.
3. Các Thông Số Kỹ Thuật Của Cảm Biến Dòng Điện CS300E2/4V.
|
Electrical characteristics
|
||||||||
| Type | CS100E2 | CS200E2 | CS300E2 | CS400E2 | CS500E2 | CS600E2 | ||
|
IPN
|
Primary nominal input current
|
100 | 200 | 300 | 400 | 500 | 600 | A |
|
IP
|
Measuring range of primary current
|
0~±200
|
0~±400
|
0~±600
|
0~±800 |
0~±1000
|
0~±1000
|
A |
|
VOUT
|
Nominal output voltage
|
4(±1%)
|
V
|
|||||
|
VC
|
Supply voltage
|
±15(±5%)
|
V | |||||
|
IC
|
Current consumption
|
20
|
mA | |||||
|
Vd
|
Insulation voltage
|
AC/50Hz/1min 2.5
|
kV
|
|||||
|
εL
|
Linearity
|
<1
|
%FS
|
|||||
|
V0
|
Offset voltage
|
TA =25ºC <±25
|
mV | |||||
|
VOM
|
Residual voltage
|
IIPN→0 <±20
|
mV
|
|||||
|
VOT
|
Thermal drift of V0
|
IPN=0 TA =-25~+85ºC <±1
|
mV/ºC
|
|||||
|
Tr
|
Response time
|
≤5
|
μs
|
|||||
|
f
|
Frequency bandwidth(-3dB)
|
DC~20
|
kHz
|
|||||
|
TA
|
Ambient operating temperature
|
-25~+85
|
ºC
|
|||||
|
TS
|
Ambient storage temperature
|
-40~+100
|
ºC
|
|||||
|
RL
|
Load resistance
|
≥10K
|
Ω
|
|||||
|
m
|
Mass
|
65 | g | |||||
|
Standard
|
Q/320115QHKJ01-2010
|
|||||||
4. Ưu Điểm Của Cảm Biến Dòng Điện CS300E2/4V.
Độ chính xác cao: Current Senso CS300E2/4V máy hàn có độ tuyến tính cao (<1% FS), giúp đo chính xác dòng điện.
Phản hồi nhanh: Với thời gian phản hồi chỉ ≤5 μs. Cảm biến Current Senso này lý tưởng để theo dõi những biến động dòng điện nhanh chóng.
Khả năng chịu nhiệt tốt. Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -25ºC đến +85ºC. Current Senso thích hợp cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Điện áp cách điện cao. Với điện áp cách điện lên đến 2.5 kV, thiết bị an toàn khi sử dụng trong các hệ thống có điện áp cao.
5. Ứng Dụng Của Cảm Biến Dòng Điện CS300E2/4V.
Cảm biến dòng điện hiệu ứng CS300E2/4V được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và hệ thống năng lượng, bao gồm.
- Đo lường dòng điện trong các hệ thống năng lượng. Đo lường dòng điện AC và DC trong các hệ thống phát điện và truyền tải điện.
- Giám sát hệ thống năng lượng tái tạo: như pin mặt trời và pin gió.
- Cung cấp dữ liệu đo lường dòng điện cho các hệ thống điều khiển tự động NHƯ MÁY HÀN.
- Lĩnh vực tự động hóa và điều khiển thiết bị điện công nghiệp.
6. Hướng Dẫn Sử Dụng Cảm Biến Dòng Điện CS300E2/4V.
Để sử dụng cảm biến dòng điện CS300E2/4V một cách hiệu quả, cần chú ý.
- Cung cấp nguồn ổn định: đảm bảo nguồn cung cấp ±15V để thiết bị hoạt động tối ưu.
- Bảo trì và kiểm tra định kỳ: điều này giúp duy trì độ chính xác và độ bền của thiết bị.
- Tránh nhiệt độ cao: dù thiết bị có thể chịu đựng nhiệt độ lên đến 85ºC. Nhưng hoạt động trong môi trường mát hơn sẽ tăng tuổi thọ của cảm biến.
Các Loại Cảm Biến Dòng Điện Hiệu Ứng Hall – Dòng CSE2.
| Loại Cảm Biến | Dòng Điện Đầu Vào Định Mức (IPN) | Dải Đo Dòng Điện Chính (IP) | Điện Áp Đầu Ra Định Mức (VOUT) | Điện Áp Cung Cấp (VC) | Tiêu Thụ Dòng (IC) | Khối Lượng (m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CS100E2 | 100 A | 0~±200 A | 4V (±1%) | ±15V (±5%) | 20 mA | 65 g |
| CS200E2 | 200 A | 0~±400 A | 4V (±1%) | ±15V (±5%) | 20 mA | 65 g |
| CS300E2 | 300 A | 0~±600 A | 4V (±1%) | ±15V (±5%) | 20 mA | 65 g |
| CS400E2 | 400 A | 0~±800 A | 4V (±1%) | ±15V (±5%) | 20 mA | 65 g |
| CS500E2 | 500 A | 0~±1000 A | 4V (±1%) | ±15V (±5%) | 20 mA | 65 g |
| CS600E2 | 600 A | 0~±1000 A | 4V (±1%) | ±15V (±5%) | 20 mA | 65 g |












